Nhựa và polyme bền vững là những vật liệu được thiết kế nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường, cả trong quá trình sản xuất lẫn xử lý sau sử dụng. Các vật liệu này thường có các đặc tính như phân hủy sinh học, có thể tái chế và sử dụng ít tài nguyên không tái tạo, góp phần nâng cao tính bền vững tổng thể của sản phẩm.
Nghiên cứu về nhựa và polyme bền vững đang được tiến hành liên tục với mục tiêu phát triển các vật liệu mới có đặc tính cải tiến và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các nỗ lực cũng đang được triển khai nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng tái chế và thúc đẩy việc sử dụng vật liệu bền vững.
Eurofins cung cấp các dịch vụ kiểm nghiệm và giải pháp cho các sản phẩm nhựa và polyme bền vững trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm hàng tiêu dùng như dệt may, may mặc, giày dép và đồ chơi, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, thực phẩm và bao bì.
Các chủ đề chính trong lĩnh vực nhựa và polyme bền vững
Nhựa phân hủy sinh học và có thể ủ phân
Các loại nhựa này được thiết kế để phân hủy tự nhiên theo thời gian khi tiếp xúc với môi trường, thường thông qua hoạt động của vi sinh vật. Ví dụ bao gồm axit polylactic (PLA), polyhydroxyalkanoates (PHA) và polybutylene succinate (PBS).
Nhựa sinh học
Các loại nhựa này được làm từ nguồn tài nguyên tái tạo như thực vật hoặc phế phẩm nông nghiệp thay vì nhiên liệu hóa thạch. Ví dụ phổ biến bao gồm PLA (chiết xuất từ tinh bột ngô hoặc mía) và polyethylene sinh học (bio-PE, sản xuất từ mía hoặc các nguồn thực vật khác).
Biocomposites
Những vật liệu này kết hợp sợi hoặc chất độn tự nhiên (ví dụ: gỗ, gai dầu, hoặc lanh) với nền polyme để tạo thành vật liệu composite có đặc tính cơ học cải tiến và giảm thiểu tác động môi trường.
Polyme phân hủy trong môi trường
Một số polyme, như nhựa polyolefin oxo-phân hủy sinh học, được thiết kế để phân hủy thông qua quá trình oxy hóa, sau đó là phân hủy sinh học trong các điều kiện môi trường nhất định.
Nhựa có thể tái chế
Các loại nhựa này có thể được tái chế và tái sử dụng nhiều lần, giúp giảm nhu cầu sản xuất nguyên liệu mới và giảm phát sinh chất thải. Ví dụ bao gồm polyethylene terephthalate (PET), polyethylene mật độ cao (HDPE) và polypropylene (PP).
Hàm lượng polyme tái chế
Các quy định về hàm lượng polyme tái chế quy định tỷ lệ tối thiểu nguyên liệu tái chế cần có trong quá trình sản xuất sản phẩm nhựa. Do đó, việc hiểu được số lần nhựa có thể được tái chế và xác minh hàm lượng tái chế trong sản phẩm là rất quan trọng.
Polyme không chứa các chất PFAS
PFAS thường được gọi là “hóa chất vĩnh cửu” vì phải mất hàng nghìn năm để phân hủy. Tính tích tụ sinh học và độc tính của chúng khiến PFAS ngày càng bị quản lý nghiêm ngặt, đòi hỏi phải có bằng chứng tuân thủ và tìm kiếm các giải pháp thay thế phù hợp không chứa PFAS.
Hóa học bền vững
Thiết kế nhựa và polyme nhằm giảm thiểu việc sử dụng và phát sinh các chất nguy hại, giảm tác động đến môi trường và thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên với mục tiêu đóng góp vào một xã hội thân thiện và bền vững hơn với môi trường.
- Kiểm nghiệm vi nhựa
- Kiểm nghiệm khả năng phân hủy sinh học và phân rã
- Kiểm nghiệm khả năng ủ phân
- Kiểm nghiệm độc tính sinh thái
- Đánh giá hàm lượng sinh học và cấp chứng nhận
- Kiểm nghiệm hóa chất nguy hại bằng phương pháp kiểm nghiệm thông minh Chem-ST theo các quy định toàn cầu
- Kiểm nghiệm PFAS bao gồm Tổng Flo (TF) và Tổng Flo hữu cơ (TOF) làm chỉ thị nhiễm PFAS
- Chứng nhận Không rác thải ra bãi chôn lấp
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để tìm hiểu cách Eurofins có thể hỗ trợ bạn trong việc phát triển nhựa và polyme bền vững trong chuỗi cung ứng của mình.
Tất cả dịch vụ
Lĩnh vực được hỗ trợ
Bao bì bền vững
Bông bền vững
Chất tẩy rửa bền vững
Da bền vững
Dệt may bền vững
Đồ chơi bền vững
Giày dép bền vững
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân bền vững
Nội thất bền vững
Nông nghiệp bền vững
Sản phẩm vệ sinh, giấy và bột giấy bền vững
Sản xuất hóa chất bền vững
Thiết bị điện và điện tử bền vững
Thực phẩm bền vững
Xây dựng bền vững


